real deal

/ˈriːjəl/
Danh từ
  1. (thành ngữ, đứng trước) Một vật hoặc một người chân thật, xác thực hoặc đáng được quan tâm nghiêm túc.
    (idiomatic, preceded by the) A thing or person that is genuine, authentic, or worthy of serious regard.
    Từ đồng nghĩa:real McCoygenuine article
  2. (nghĩa đen) Một món hời đích thực.
    (literally) An authentic bargain.
    Từ đồng nghĩa:real McCoygenuine article
  3. (thành ngữ) Một kết quả có lợi hoặc một tình trạng thuận lợi.
    (idiomatic) A beneficial result or a favorable state of affairs.
    Từ đồng nghĩa:real McCoygenuine article
🎬 Nghe “real deal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish